Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
periodic table


noun
(chemistry) a tabular arrangement of the chemical elements according to atomic number as based on the periodic law
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
table, tabular array


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.